|
|
|
|
|
|
|
Lãi suất huy động tiền gửi dân cư - 04/09/2010
|
|
Đơn vị: % / năm
|
| |
1 tháng
|
2 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
|
9 tháng
|
12 tháng
|
Không kỳ hạn
|
| VND |
11 |
11 |
11.2 |
11.2 |
11.2 |
11.2 |
3 |
| USD |
3.2 |
3.3 |
3.5 |
3.7 |
4 |
4.2 |
0.2 |
| EUR |
0.4 |
0.4 |
0.5 |
0.7 |
0.8 |
0.9 |
0.1 |
|
Lãi suất cho vay - 04/09/2010
|
|
Đơn vị: % / năm
|
| |
Ngắn hạn
|
Trung hạn
|
Dài hạn
|
| VND |
13.5 |
14.3 |
14.3 |
| USD |
6 |
6.8 |
7 |
| EUR |
6 |
6.25 |
6.5 |
|
|
 |
 |
|
Tìm kiếm |
|
|
Lãi suất tiền gửi
USD |
|
|
3 tháng
|
3.50%/năm
|
|
6 tháng
|
3.70%/năm
|
|
9 tháng
|
4.00%/năm
|
|
12 tháng
|
4.20%/năm
|
|
Không kỳ hạn
|
0.20%/năm
|
|
 |
|
|
Lãi suất tiền
gửi VND |
|
|
3 tháng
|
11.20%/năm
|
|
6 tháng
|
11.20%/năm
|
|
9 tháng
|
11.20%/năm
|
|
12 tháng
|
11.20%/năm
|
|
Không kỳ hạn
|
3.00%/năm
|
|
 |
|
|
Bảng tỷ giá |
|
|
|
|
 |
|
|
NGÂN HÀNG
TRỰC TUYẾN |
 |
|
|