DỊCH VỤ

Thanh toán - Tiết kiệm

  .: Thanh toán
  .: Tiết kiệm
   

Tín dụng

  .: Cho vay
  .: Bảo lãnh
   

Thanh toán quốc tế

  .: Thanh toán nhập
  .: Thanh toán xuất
  .: Chiết khấu chứng từ
  .: Chuyển tiền điện
   

Thẻ

  .: ATM
  .: Credit Card
  .: Điểm đặt máy ATM
  .: Đơn vị chấp nhận thẻ
  .: Đăng ký mở thẻ
   

Dịch vụ khác

  .: Chuyển tiền
  .: Nhờ thu trơn
  .: Mua bán ngoại tệ
  .: E-Bank
   
 

BIỂU PHÍ

 

MẠNG LƯỚI PHÒNG GIAO DỊCH

   
   
   
 

SƠ ĐỒ TỔ CHỨC

 

 

HỆ THỐNG TỔ CHỨC CỦA NGÂN HÀNG NGOẠI THƯƠNG HÀ NỘI

 

 


BAN GIÁM ĐỐC

 

 

1. Phòng Kiểm soát nội bộ

 

2. Phòng Tín dụng tổng hợp

 

3. Phòng Thanh toán Xuất nhập khẩu

 

4. Phòng Kinh doanh dịch vụ

 

5. Phòng Thẻ

 

6. Phòng Ngân qũy

 

7. Phòng Kế toán tài chính

 

8. Phòng Tin học

 

9. Phòng Hành chính nhân sự


10. Chi nhánh cấp 2 - Thành Công



Phòng Tín dụng - Thanh toán

 


Phòng Kế toán - Dịch vụ

 


Phòng Hành chính - Ngân quỹ


11. Chi nhánh cấp 2 - Cầu Giấy



Phòng Tín dụng - Thanh toán

 


Phòng Kế toán - Dịch vụ

 


Phòng Hành chính - Ngân quỹ


12. Chi nhánh cấp 2 - Chương Dương



Phòng Tín dụng - Thanh toán

 


Phòng Kế toán - Dịch vụ

 


Phòng Hành chính - Ngân quỹ


13. Chi nhánh cấp 2 -  Ba Đình



Phòng Tín dụng - Thanh toán

 


Phòng Kế toán - Dịch vụ

 


Phòng Hành chính - Ngân quỹ


14. Phòng giao dịch số 1 - Hàng Bài


15. Phòng giao dịch số 2 - Trần Bình Trọng


16. Phòng giao dịch số 3 - Hàng Đồng


17. Quầy giao dịch Nội Bài

 

 

Tìm kiếm

VN ENG
 

Lãi suất tiền gửi USD

3 tháng

3.50%/năm

6 tháng

3.70%/năm

9 tháng

4.00%/năm

12 tháng

4.20%/năm

Không kỳ hạn

0.20%/năm

Lãi suất tiền gửi VND

3 tháng

11.20%/năm

6 tháng

11.20%/năm

9 tháng

11.20%/năm

12 tháng

11.20%/năm

Không kỳ hạn

3.00%/năm

Lãi suất tiền gửi

Lãi suất cho vay

Bảng tỷ giá

Tên NT Giá mua Giá bán

AUD

17 559.03

17 996.00

CAD

18 437.62

18 911.70

CHF

18 851.28

19 313.87

DKK

0.00

3 405.16

EUR

24 852.96

25 275.51

GBP

29 671.47

30 303.69

HKD

2 472.02

2 529.72

JPY

222.08

233.13

NOK

0.00

3 220.00

SEK

0.00

2 726.69

SGD

14 279.52

14 635.49

THB

608.88

640.26

USD

19 475.00

19 500.00

Biểu đồ tỷ giá

NGÂN HÀNG TRỰC TUYẾN

 

 
 

© Bản quyền thuộc vể Ngân hàng Ngoại thương Hà Nội